辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ăn mừng" (1件)

ăn mừng
日本語 動祝う、歓喜する
マイ単語
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
選手たちはファンと一緒にゴールを祝いました。

swap_horiz 類語検索結果 "ăn mừng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ăn mừng" (2件)

Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
彼らは非常に熱狂的に祝った。
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
選手たちはファンと一緒にゴールを祝いました。